thô kịch
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô, không tinh tế, không nhã nhặn: "thô kịch" chỉ tính chất thô thiển, không có sự tinh tế, mềm mại hoặc duyên dáng trong hình thức, hành vi, hoặc lời nói.
- Vụng về, không khéo léo: Dùng để mô tả sự thiếu tinh xảo, không được trau chuốt, thường gây cảm giác khó chịu hoặc thiếu thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tranh này vẽ thô kịch quá, không có đường nét tinh tế. (Bức tranh thiếu sự khéo léo và mềm mại trong đường nét.)
- Cách cư xử của anh ta thật thô kịch, không biết lịch sự. (Hành vi của anh ta thiếu nhã nhặn và tế nhị.)
- Chiếc ghế được đóng thô kịch, các góc cạnh đều sần sùi. (Chiếc ghế được làm vụng về, không được trau chuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thô kịch thô kệch": cụm từ nhấn mạnh sự thô thiển, vụng về ở mức độ cao.
- Cái tủ này làm thô kịch thô kệch, nhìn không có hồn. (Cái tủ được chế tác rất thô và thiếu tinh tế.)
"vẻ ngoài thô kịch": dùng để chỉ ngoại hình không duyên dáng, thiếu sự mềm mại.
- Anh ta có vẻ ngoài thô kịch nhưng tâm hồn lại rất nhạy cảm. (Ngoại hình anh ấy trông thô nhưng bên trong lại tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Thô kệch (tính từ): có nghĩa tương tự "thô kịch", chỉ sự thô thiển, vụng về.
- Cách nói năng của ông ấy thô kệch quá. (Cách nói năng thiếu lịch sự và tế nhị.)
Thô lỗ (tính từ): thiếu lễ phép, không nhã nhặn trong hành vi.
- Hành vi thô lỗ của cậu bé làm mọi người khó chịu. (Hành vi thiếu tế nhị và không lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Thô thiển: thiếu sự tinh tế, mộc mạc đến mức thô.
- Vụng về: không khéo léo, thiếu sự mềm mại.
- Cục mịch: thô cứng, không uyển chuyển (thường dùng cho hành vi).
Thành ngữ liên quan
- Thô kịch như gấu: so sánh với gấu để chỉ sự thô thiển, vụng về.
- Anh ta di chuyển thô kịch như gấu, làm đổ hết đồ đạc. (Anh ta di chuyển vụng về và gây ra nhiều xáo trộn.)